Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chare




chare
[t∫eə]
danh từ ((cũng) char)
việc lặt vặt trong nhà
(thông tục) (như) charwoman
nội động từ
làm giúp việc lặt vặt trong gia đình (theo giờ hoặc công nhật)


/tʃeə/

danh từ ((cũng) char)
việc lặt vặt trong nhà
(thông tục) (như) charwoman

nội động từ ((cũng) char)
làm giúp việc lặt vặt trong gia đình (theo giờ hoặc công nhật)

Related search result for "chare"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.