Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chary




chary
['t∫eəri]
tính từ
thận trọng, cẩn thận
to be chary of catching cold
cẩn thận kẻo bị lạnh
dè dặt, hà tiện (lời nói, lời khen...)
chary of praise
dè dặt lời khen


/'tʃeəri/

tính từ
thận trọng, cẩn thận
to be chary of catching cold cẩn thận kẻo bị lạnh
dè dặt, hà tiện (lời nói, lời khen...)
chary of praise dè dặt lời khen

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.