Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cavern




cavern
['kævən]
danh từ
(văn học) hang lớn, động
(y học) hang (ở phổi)


/'kævən/

danh từ
(văn học) hang lớn, động
(y học) hang (ở phổi)

Related search result for "cavern"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.