Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chaperon




chaperon
['∫æpəroun]
danh từ
bà đi kèm (đi kèm các cô gái ở cuộc dạ hội)
ngoại động từ
đi kèm (các cô gái)


/'ʃæpəroun/

danh từ
bà đi kèm (đi kèm các cô gái ở cuộc dạ hội)

ngoại động từ
đi kèm (các cô gái)

Related search result for "chaperon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.