Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
camp-meeting




camp-meeting
['kæmp,mi:tiη]
danh từ
(tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi hội họp ở ngoài trời


/'kæmp,mi:tiɳ/

danh từ
(tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi hội họp ở ngoài trời

Related search result for "camp-meeting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.