Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chủ toạ



verb
To chair
chủ toạ một cuộc họp to chair a meeting
noun
Chairman
cử chủ toạ và thư ký to elect the chairman and the secretary
ngồi ghế chủ toạ to be chairman (of a meeting...), to be in the chair (at a meeting...)

[chủ toạ]
to chair; to preside
Chủ toạ một cuộc họp
To chair a meeting
chairman; chairwoman; chairperson
Cử chủ toạ và thư ký
To elect the chairman and the secretary
Ngồi ghế chủ toạ
To be the chairman (of a meeting...); to act as chairman (of a meeting...); to take the chair (at a meeting...)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.