Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cajeput




cajeput
['kædʒəput]
danh từ
(thực vật học) nho cajơput


/'kædʤəput/

danh từ
(thực vật học) nho cajơput

Related search result for "cajeput"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.