Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
butterfly





butterfly


butterfly

A butterfly is an insect that has beautiful wings. The butterfly begins its life as caterpillar, and later changes into a butterfly.

['bʌtəflai]
danh từ
con bướm
(thể dục,thể thao) kiểu bơi bướm
to break a butterfly on wheel
(tục ngữ) giết gà bằng dao mổ trâu
to have butterflies in one's stomach
lo lắng bồn chồn


/'bʌtəflai/

danh từ
con bướm
(nghĩa bóng) người nhẹ dạ; người thích phù hoa
(thể dục,thể thao) kiểu bơi bướm !to break a butterfly on wheel
(tục ngữ) giết gà dùng dao mổ trâu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "butterfly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.