Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chấp chới



verb
To fly with a rolling motion
bướm chấp chới bay liệng the butterfly flew with a rolling motion and hovered
To flicker
ánh đuốc chấp chới ở phía xa the glimmer of a torch flickered in the distance
To wink leeringly

[chấp chới]
động từ
To fly with a rolling motion
bướm chấp chới bay liệng
the butterfly flew with a rolling motion and hovered
To flicker
ánh đuốc chấp chới ở phía xa
the glimmer of a torch flickered in the distance
To wink leeringly
blink; wink at
chấp chới mắt nhìn ai
wink at somebody; blink an eye at somebody
look at somebody with lust



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.