Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bronchi




bronchi
['brɔηkai]
danh từ
số nhiều của bronchus


/'brɔɳkai/ (bronchia) /'brɔɳkiə/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
(giải phẫu) cuống phổi

Related search result for "bronchi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.