Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bronco




bronco
['brɔηkou]
Cách viết khác:
broncho
['brɔηkou]
danh từ, số nhiều broncos
['brɔηkouz]
ngựa chưa thuần hoá hẳn (ở Ca-li-pho-ni-a)


/'brɔɳkou/ (broncho) /'brɔɳkou/

danh từ, số nhiều broncos /'brɔɳkouz/
ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở Ca-li-pho-ni-a)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bronco"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.