Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brandy





brandy
['brændi]
danh từ
rượu branđi, rượu mạnh
brandy-blossomed nose
mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu)
brandy-snap
bánh gừng nướng nhồi kem


/'brændi/

danh từ
rượu branđi, rượu mạnh !brandy blossomed nose
mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu)

Related search result for "brandy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.