Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blue print




blue+print
['blu:'print]
danh từ
bản sơ đồ, bản thiết kế, bản kế hoạch


/'blu:'print/

danh từ
bản sơ đồ, bản thiết kế, bản kế hoạch

Related search result for "blue print"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.