Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blasting




blasting
['blɑ:stiη]
danh từ
sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ
blasting agent
chất nổ
sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)



(Tech) qúa tải, qúa kích động; bộc phát

/'blɑ:stiɳ/

danh từ
sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ
sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.