Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruinous




ruinous
['ru:inəs]
tính từ
đổ nát
tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản
runious expenditure
chi tiêu tàn hại


/'ruinəs/

tính từ
đổ nát
tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ruinous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.