Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
behoof




behoof
[bi'hu:f]
thành ngữ
on (for, to) someone's behoof
(từ cổ) vì lợi ích của ai, cho ai sử dụng


/bi'hu:f/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) on (for, to) someone's vì lợi ích của ai, cho ai sử dụng

Related search result for "behoof"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.