Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beady




beady
['bi:di]
tính từ
nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng
beady eyes
mắt tròn và sáng


/'bi:di/

tính từ
nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng
beady eyes mắt tròn và sáng
lấm tấm những giọt (mồ hôi), phủ đầy giọt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beady"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.