Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barite




barite
['bɑ:rait]
danh từ
(hoá học) barit


/'bɑ:rait/

danh từ
(hoá học) barit

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "barite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.