Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
berate




berate
[bi'reit]
ngoại động từ
mắng mỏ, nhiếc móc


/bi'reit/

ngoại động từ
mắng mỏ, nhiếc móc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "berate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.