Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bankable




bankable
['bæηkəbl]
tính từ
có thể gửi ở ngân hàng; có thể giao cho ngân hàng


/'bæɳkəbl/

tính từ
có thể gửi ở ngân hàng; có thể giao cho ngân hàng

Related search result for "bankable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.