Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bank-bill




bank-bill
['bæηkbil]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc


/'bæɳkbil/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc

Related search result for "bank-bill"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.