Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
back-seat driver




back-seat+driver
['bæksi:t'draivə]
danh từ
người không có trách nhiệm nhưng cứ thích điều khiển


/'bæksi:t'draivə/

danh từ
người không có trách nhiệm nhưng cứ thích điều khiển

Related search result for "back-seat driver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.