Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lui



noun
verb
to move back; to fall back
lui lại một bước to fall back a paco. to abate
cơn sốt rét đã lui the fit of malaria has abated. to retire
lui về phòng to retired to one's room

[lui]
danh từ.
động từ.
to move back; to fall back
lui lại một bước
to fall back a paco.
to abate.
cơn sốt rét đã lui
the fit of malaria has abated.
to retire.
lui về phòng
to retire to one's room.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.