Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arbor




arbor
['ɑ:bɔ:]
danh từ
(thực vật học) cây
(kỹ thuật) trục chính
(y học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) như arbour


/'ɑ:bɔ:/

danh từ
cây

danh từ
(kỹ thuật) trục chính

danh từ
(y học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) arbour

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arbor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.