Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pergola




pergola
['pə:gələ]
danh từ
khung, giàn dây leo
đường đi dạo phố có giàn dây leo


/'pə:gələ/

danh từ
giàn dây leo
đường đi dạo phố có giàn dây leo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pergola"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.