Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
applaud





applaud
[ə'plɔ:d]
động từ
ủng hộ bằng cách vỗ tay; ca ngợi, hoan nghênh, tán thành
The crowd applauded (him/the performance) for five minutes
đám đông vỗ tay hoan nghênh (anh ấy/buổi trình diễn) trong năm phút
to applaud a judicious decision
hoan nghênh một quyết định đúng đắn


/ə'plɔ:d/

động từ
vỗ tay hoan nghênh, vỗ tay tán thưởng; khen ngợi
to applaud to the echo vỗ tay vang lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "applaud"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.