Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aphasia




aphasia
[ə'feizjə]
danh từ
(y học) chứng mất ngôn ngữ
motor aphasia
chứng mất ngôn ngữ vận động


/æ'feizjə/

danh từ
(y học) chứng mất ngôn ngữ
motor aphasia chứng mất ngôn ngữ vận động

Related search result for "aphasia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.