Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anemograph




anemograph
[ə'neməgrɑ:f]
danh từ
(khí tượng) máy ghi gió


/ə'neməgrɑ:f/

danh từ
(khí tượng) máy ghi gió

Related search result for "anemograph"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.