Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alchemise




alchemise
['ælkimaiz]
Cách viết khác:
alchemize
['ælkimaiz]
như alchemize


/'ælkimaiz/ (alchemise) /'ælkimaiz/

ngoại động từ
làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim)
làm biến hình, làm biến chất

Related search result for "alchemise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.