Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
zipper





zipper
zipper

zipper

You can open and close a zipper.

['zipə]
Cách viết khác:
zip-fastener
['zip,fɑ:snə]
danh từ
khoá kéo, phecmơtuya


/'zipə/ (zip-fastener) /'zip,fɑ:snə/
fastener) /'zip,fɑ:snə/

danh từ
khoá kéo (ở áo...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "zipper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.