waterproof
w\waterproof
['wɔ:tə,pru:f]
tính từ
 không thấm nước
 waterproof fabric
 vải không thấm nước
danh từ
 vải không thấm nước
 áo mưa; quần áo làm bằng vải không thấm nước
ngoại động từ
 làm cho không thấm nước






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co