Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwrung




unwrung
[,ʌn'rʌη]
tính từ
không vặn, không vắt, không xoắn, không ép


/' n'r /

tính từ
không vặn, không vắt !my withers are unwrung
(xem) withers

Related search result for "unwrung"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.