Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unarmoured




unarmoured
[,ʌn'ɑ:məd]
tính từ
không mặc áo giáp
không bọc sắt (xe)


/'ʌn'ɑ:məd/

tính từ
không mặc áo giáp
không bọc sắt (xe)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.