Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
armoured




armoured
['ɑ:məd]
Cách viết khác:
armored
['ɑ:məd]
tính từ
bọc sắt
armoured car
xe bọc sắt
armoured train
xe lửa bọc sắt
armoured force
lực lượng thiết giáp
armoured concrete
bê tông cốt sắt
armoured cow
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sữa bột


/'ɑ:məd/

tính từ
bọc sắt
armoured car xe bọc sắt
armoured train xe lửa bọc sắt
armoured force lực lượng thiết giáp !armoured concrete
bê tông cốt sắt !armoured cow
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sữa bột

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "armoured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.