triangulaire
tính từ
(có hình) tam giác
    Base triangulaire đáy tam giác
    Muscle triangulaire cơ tam giác
tay ba, chọi ba
    élection triangulaire bầu cử chọn ba (có ba người ứng cử)


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co