Chuyển bộ gõ


Từ điển Doanh Nghiệp Anh Việt - Business Dictionary
tissue



  • adipose tissue: mô mỡ
  • collagen tissue: mô keo
  • gelatinous tissue: mô gelatin
  • protective tissue: mô bảo vệ
  • cellular tissue
    sợi tế bào
    tissue paper
    giấy gói thuốc lá sợi
    tissue paper
    giấy lụa (để chèn lót bao bì)
    tissue paper
    giấy mỏng để đánh máy
    tissue paper
    giấy pơ-lu
    tissue paper
    giấy pơ-luy


    ▼ Từ liên quan / Related words
    Related search result for "tissue"

    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.