Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
syntax




syntax
['sintæks]
danh từ
(ngôn ngữ học) cú pháp


/'sintæks/

danh từ
(ngôn ngữ học) cú pháp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "syntax"
  • Words pronounced/spelled similarly to "syntax"
    syndic syntax
  • Words contain "syntax" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ngữ pháp cú pháp

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.