skirt
s\skirt


skirt

A skirt is a piece of clothing that is worn on the lower part of the body.

[skə:t]
danh từ
 váy phụ nữ; phần váy của áo đầm
 vạt áo (phần của áo dài hay đồ mặc khác; áo đuôi tôm..)
 đàn bà, con gái (con gái hay đàn bà nói chung; được coi (như) những đối tượng tình dục)
 cô gái, người đàn bà bị nhìn như những đối tượng tình dục
 tấm chắn
 (số nhiều) như outskirts
 on the skirts of the wood
 ở rìa rừng
 phần treo dưới đáy của tàu đệm không khí
ngoại động từ
 đi men bờ, đi dọc theo mép, đi quanh; ở dọc theo mép
 to skirt the coast
 đi dọc theo bờ biển
 road skirts (round) wood
 con đường đi vòng mép rừng
 skirt round something
 nói vòng vo; nói quanh co

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co