Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shadower


noun
a spy employed to follow someone and report their movements
Syn:
tail, shadow
Derivationally related forms:
shadow, shadow (for: shadow), tail (for: tail)
Hypernyms:
follower, spy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.