Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rose-leaf




rose-leaf
['rouz'li:f]
danh từ
lá cây hoa hồng
cánh hoa hồng
crumpled rose-leaf
sự phật ý nhỏ làm mất cả vui chung


/'rouzli:f/

danh từ
lá cây hoa hồng
cánh hoa hồng !crumpled rose-leaf
sự phật ý nhỏ làm mất cả vui chung

Related search result for "rose-leaf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.