Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resolute




resolute
['rezəlu:t]
tính từ
cương quyết, kiên quyết
a resolute refusal
sự từ chối kiên quyết
be resolute in one's demands for peace
kiên định trong các đòi hỏi cho nền hoà bình


/'rezəlu:t/

tính từ
quyết, cương quyết, kiên quyết

Related search result for "resolute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.