Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recreate


/'rekrieit/

ngoại động từ
làm giải khuây
    it recreates him to play chess with his neighbours đánh cờ với các người láng giếng làm anh ta giải khuây
    to recreate oneself giải lao, giải trí, tiêu khiển

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "recreate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.