Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peckish




peckish
['peki∫]
tính từ
(thông tục) đói bụng
feel a bit peckish
cảm thấy kiến bò bụng (đói bụng)


/'pekiʃ/

tính từ
(thông tục) đói bụng, kiến bò bụng

Related search result for "peckish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.