Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
onion



    onion /'ʌnjən/
danh từ
củ hành
cây hành
!to know one's onions
(từ lóng) thạo nghề của mình, cừ về công việc của mình, nắm vấn đề của mình
!to be off one's onion
điên, gàn
nội động từ
day hành vào (mắt, để làm chảy nước mắt)
    Chuyên ngành kinh tế
cây hành
củ hành
hành
thân hành
    Chuyên ngành kỹ thuật
kính kéo nhiều lớp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "onion"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.