Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
norm




norm
[nɔ:m]
danh từ
quy tắc, quy phạm, tiêu chuẩn
chỉ tiêu (trong sản xuất)


/nɔ:m/

danh từ
quy tắc tiêu chuẩn
chỉ tiêu (trong sản xuất)

Related search result for "norm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.