Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misguide




misguide
['mis'gaid]
ngoại động từ
làm cho lạc đường, làm lạc lối


/'mis'gaid/

ngoại động từ
làm cho lạc đường, làm lạc lối
((thường) động tính từ quá khứ) xui làm bậy
a misguided child đứa bẹ bị xui làm bậy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "misguide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.