Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misguidelly




misguidelly
['mis'gaididli]
phó từ
bị hướng dẫn sai; bị làm lạc đường
bị xui làm bậy


/'mis'gaididli/

phó từ
bị hướng dẫn sai; bị làm lạc đường
bị xui làm bậy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.