Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
middle of the road
meliorate
melanism
medium
manage
malodorous
make
make out
make for
một vài
lunatic
lowbrow
love me, love my dog
loutish
look
load
little
limit
level-headed
legal
leave
lean
lay
knead
jazz
jarring
jangle
issue
island
irritative
intellect
insane
inordinate
Delete All
middle-of-the-road
m\middle-of-the-road
['midl'əv'ðə'roud]
tính từ
(nói về người, chính sách...) ôn hoà; tránh những cực đoan; chiết trung
her political beliefs are very middle-of-the-road
những ý niệm chính trị của cô ấy rất chiết trung
a middle-of-the-road taste in music
sở thích ôn hoà về âm nhạc
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
centrist
Từ tương tự / Similar:
moderate
center
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co