Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mediator




mediator
['mi:dieitə]
danh từ
chất môi giới
người điều đình, người dàn xếp, hoà giải


/'mi:dieitə/

danh từ
người điều đình, người dàn xếp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mediator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.