lunatic
l\lunatic
['lu:nətik]
danh từ
 người điên, người mất trí
tính từ
 Cách viết khác:
 lunatical
['lu:nətikəl]
 điên cuồng, điên rồ, điên dại, mất trí
 lunatic fringe
 những người hăng hái quá khích nhất trong một phong trào






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co